up to her neck

up to her neck

She is up to her neck in paperwork at her desk.

Định nghĩa

Thành ngữ (cố định): "up to her neck" (hoặc "up to one's neck") có nghĩa đangtrong tình trạng cực kỳ bận rộn, ngập tràn công việc hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng (thường với công việc, nợ nần, hoặc vấn đề nào đó). Thành ngữ này nhấn mạnh mức độ tham gia hoặc gánh nặng đến mức không thể tránh khỏi, giống như bị ngập đến tận cổ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang ngập đầu trong công việc không thể đi nghỉ.)
  • (Anh ấy đang ngập trong nợ nần sau khi mua chiếc xe hơi đắt tiền đó.)
  • (Tôi đang chìm ngập trong giấy tờ cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be up to one's neck in something": cụm từ hoàn chỉnh, dùng để chỉ sự tham gia sâu hoặc quá tải trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The manager is up to her neck in complaints from customers. (Người quản lý đang ngập đầu trong những lời phàn nàn từ khách hàng.)
  • "up to their necks": dạng số nhiều, áp dụng cho nhiều người.
    • The students are up to their necks in assignments before the exam. (Các sinh viên đang ngập trong bài tập trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Up to one's ears: một thành ngữ tương tự, cũng chỉ sự quá tải.
    • She is up to her ears in wedding preparations. ( ấy đang ngập đầu trong việc chuẩn bị đám cưới.)
  • Neck-deep: tính từ, nghĩa "ngập đến cổ", thường dùng để miêu tả trạng thái bị bao phủ hoặc tham gia sâu.
    • He is neck-deep in the investigation. (Anh ấy đang tham gia sâu vào cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Buried in: bị chôn vùi trong (công việc, nợ nần).
    • She is buried in work. ( ấy bị chôn vùi trong công việc.)
  • Swamped with: bị ngập lụt bởi (công việc, yêu cầu).
    • I'm swamped with emails. (Tôi bị ngập trong email.)
  • Overwhelmed by: bị choáng ngợp bởi.
    • He is overwhelmed by responsibilities. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi trách nhiệm.)
Các cụm từ liên quan
  • Get in over one's head: lao vào tình huống vượt quá khả năng của mình.
    • He got in over his head with that business deal. (Anh ấy đã lao vào thương vụ kinh doanh vượt quá khả năng của mình.)
  • Drowning in: đang chìm đắm trong (một thứ đó).
    • She is drowning in paperwork. ( ấy đang chìm trong giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Up to the neck: tương tự "up to her neck", nhưng có thể dùng cho bất kỳ ai.
    • We are up to the neck in preparations for the event. (Chúng tôi đang ngập đầu trong việc chuẩn bị cho sự kiện.)
  • Neck and neck: sát nút, ngang bằng (trong cuộc đua).
    • The two candidates are neck and neck in the polls. (Hai ứng cử viên đang ngang bằng nhau trong các cuộc thăm dò.)